Tìm hiểu thêm về từ này
Restaurar
Dùng khi nói về việc sửa chữa hoặc khôi phục vẻ đẹp nguyên bản của các di tích lịch sử hoặc đồ nội thất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Quieren restaurar el teatro antiguo de la ciudad.
Họ muốn khôi phục nhà hát cũ của thành phố.
El equipo trabajó años para restaurar la pintura.
Nhóm đã làm việc trong nhiều năm để phục hồi bức tranh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.