Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Patio

Một không gian mở trung tâm trong kiến trúc Hispanic. Nó rất quan trọng cho việc thông gió và đời sống xã hội ở những vùng khí hậu ấm áp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El patio central tiene muchas macetas con flores.

Sân trong có nhiều chậu hoa.

Descansamos a la sombra en el patio andaluz.

Chúng tôi nghỉ ngơi trong bóng râm ở sân trong Andalucia.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí