Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Quirófano

Hãy lưu ý dấu sắc trên chữ 'o'. Đây là một thuật ngữ cụ thể, khác với 'sala' hoặc 'habitación' mang nghĩa chung chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El paciente ya está entrando en el quirófano.

Bệnh nhân đang bước vào phòng phẫu thuật ngay bây giờ.

El equipo médico desinfectó todo el quirófano ayer.

Đội ngũ y tế đã khử trùng toàn bộ phòng phẫu thuật vào ngày hôm qua.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí