Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Laboratorio

Thường được viết tắt là 'labo' trong giao tiếp hàng ngày. Nó đề cập đến cả các cơ sở nghiên cứu và trung tâm xét nghiệm y tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El científico trabaja en el laboratorio de química.

Nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm hóa học.

Mañana debo recoger mis resultados del laboratorio.

Tôi phải lấy kết quả xét nghiệm của mình vào ngày mai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí