Tìm hiểu thêm về từ này
El Consenso
Consensus là sự đồng thuận chung của một nhóm người. Trong chính trị, nó đề cập đến sự thỏa thuận giữa các đảng phái chính trị khác nhau, cho phép tiến triển trên một vấn đề cụ thể. Các cụm từ phổ biến là 'llegar a un consenso' (đạt được sự đồng thuận) hoặc 'buscar el consenso'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Es difícil llegar a un consenso.
Thật khó để đạt được sự đồng thuận.
Buscaron el consenso de todos los partidos.
Họ đã tìm kiếm sự đồng thuận từ tất cả các bên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.