Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Corrupción

Tham nhũng là hành vi gian dối hoặc lừa đảo của những người có quyền lực, thường liên quan đến hối lộ. Một người được gọi là 'corrupto/a'. Đây là một từ rất phổ biến trong tin tức và các cuộc thảo luận chính trị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Hay que luchar contra la corrupción.

Chúng ta phải đấu tranh chống lại tham nhũng.

Es un grave caso de corrupción política.

Đây là một vụ tham nhũng chính trị nghiêm trọng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí