Tìm hiểu thêm về từ này
La columna
Một mục thường xuyên xuất hiện trên báo hoặc tạp chí, nơi một tác giả cụ thể bày tỏ quan điểm của mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Leo su columna de opinión cada domingo.
Tôi đọc cột ý kiến của anh ấy mỗi Chủ Nhật.
El escritor publicó una columna sobre economía.
Tác giả đã xuất bản một bài viết về kinh tế học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.