Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La prensa

Được dùng như một danh từ tập hợp cho báo chí, tạp chí và các nhà báo nói chung. 'La libertad de prensa' có nghĩa là tự do báo chí.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La prensa internacional cubrió las elecciones.

Báo chí quốc tế đã đưa tin về cuộc bầu cử.

No confío en la prensa sensacionalista.

Tôi không tin vào báo lá cải.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí