Tìm hiểu thêm về từ này
Extranjero
Đây là một thuật ngữ chung được sử dụng để phân loại người (người nước ngoài) hoặc vật (hàng hóa nước ngoài) không phải là bản địa. Nó có thể áp dụng cho ngôn ngữ, phim ảnh hoặc sinh viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A él le gusta mucho ver películas extranjeras los domingos.
Anh ấy rất thích xem phim nước ngoài vào chủ nhật.
El estudiante extranjero se adaptó muy rápido a la ciudad.
Sinh viên nước ngoài đã thích nghi rất nhanh với thành phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.