Tìm hiểu thêm về từ này
China
Danh từ riêng này đề cập đến Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Nơi đây là quê hương của một trong những nền văn minh lâu đời nhất thế giới và một công trình kiến trúc đồ sộ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
China tiene una muralla enorme y muy famosa.
Trung Quốc có một bức tường rất lớn và nổi tiếng.
Ella aprende mandarín porque trabaja con China.
Cô ấy đang học tiếng Quan Thoại vì cô ấy làm việc với Trung Quốc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.