Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Vivo cerca de aquí

Cerca de nghĩa là gần, còn aquí nghĩa là ở đây. Lưu ý: « cerca » cần « de » trước danh từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Vivo cerca de aquí, a diez minutos.

Tôi sống gần đây, cách mười phút.

Yo vivo cerca de aquí también.

Tôi cũng sống gần đây.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí