Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Trabajo en

Dùng « trabajo en » trước một nơi chốn hay lĩnh vực, và « trabajo de » trước một chức danh: trabajo en un hospital, nhưng trabajo de enfermero.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Trabajo en un hospital pequeño.

Tôi làm việc ở một bệnh viện nhỏ.

Trabajo en una oficina del centro.

Tôi làm việc ở một văn phòng trung tâm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí