Bạn tên là gì? Tôi tên là Bạn đến từ nước nào? Bạn làm nghề gì? Tôi làm việc ở Bạn sống ở đâu? Tôi sống gần đây Bạn bao nhiêu tuổi? Tôi nói được một chút Dạo này thế nào? Có gì mới không? Thời tiết đẹp Tôi cũng vậy Thật à? Bạn thích làm gì? Kể tôi nghe Tôi phải đi rồi Rất vui được gặp bạn Hẹn gặp lại Giữ liên lạc nhé
Tìm hiểu thêm về từ này
Trabajo en
Dùng « trabajo en » trước một nơi chốn hay lĩnh vực, và « trabajo de » trước một chức danh: trabajo en un hospital, nhưng trabajo de enfermero.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Trabajo en un hospital pequeño.
Tôi làm việc ở một bệnh viện nhỏ.
Trabajo en una oficina del centro.
Tôi làm việc ở một văn phòng trung tâm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.