Tìm hiểu thêm về từ này
La coherencia
Tiếng Tây Ban Nha còn khen một người là coherente.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El texto carece de coherencia interna.
Văn bản thiếu tính mạch lạc bên trong.
Valoramos la coherencia del sistema.
Chúng tôi coi trọng tính mạch lạc của hệ thống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.