Tìm hiểu thêm về từ này
Inductivo
Là tính từ, đối lập với diễn dịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El método inductivo observa muchos casos.
Phương pháp quy nạp quan sát nhiều trường hợp.
Su enfoque es claramente inductivo.
Cách tiếp cận của cô rõ ràng là quy nạp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.