🏛️
Chính trị & Xã hội
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Nắm vững 20 từ vựng tiếng Tây Ban Nha thiết yếu ở trình độ B1-B2 để thảo luận về chính trị, xã hội và đời sống công dân — từ activismo và soberanía đến laicismo và consenso. Dựa trên lịch sử chính trị thực tế của Tây Ban Nha và Mỹ Latinh (la Transición, 15-M Indignados, Pactos de la Moncloa, Cách mạng Cuba).
✊
El Activismo Hoạt động
👑 La Soberanía Chủ quyền
🤐 La Censura Kiểm duyệt
💰 La Corrupción Tham nhũng
🤝 La Solidaridad Sự đoàn kết
🗣️ El Populismo Chủ nghĩa dân túy
⚖️ La Desigualdad Bất bình đẳng
🏛️ La Gobernabilidad Khả năng quản trị
📝 La Reforma Cải cách
🧠 La Ideología Ý thức hệ
⛓️ La Opresión Áp bức
📢 La Propaganda Tuyên truyền
🔥 La Revolución Cách mạng
🌈 El Pluralismo Chủ nghĩa đa nguyên
🕊️ El Laicismo Chủ nghĩa thế tục
💼 El Cabildeo Lobbying
🧑🎤 La Activista Hoạt động viên
🗳️ La Papeleta Giấy bầu cử
🛂 El Asilo Político Tị nạn chính trị
👍 El Consenso Sự đồng thuận
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.