Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Учёный

Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ được danh từ hóa, nghĩa là một tính từ đóng vai trò như một danh từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Учёный сделал важное открытие в физике.

Nhà khoa học đã thực hiện một khám phá quan trọng trong vật lý.

Молодой учёный представил доклад на конференции.

Nhà khoa học trẻ đã trình bày báo cáo tại hội nghị.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí