Tìm hiểu thêm về từ này
Пилот
Đây là từ tiêu chuẩn để chỉ phi công thương mại hoặc quân sự. Лётчик là một từ đồng nghĩa truyền thống hơn trong tiếng Nga.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Опытный пилот посадил самолёт в грозу.
Phi công giàu kinh nghiệm đã hạ cánh máy bay trong cơn giông.
Пилот поприветствовал пассажиров перед полётом.
Phi công đã chào hành khách trước chuyến bay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.