Tìm hiểu thêm về từ này
Заключение
Đây là phần cuối cùng của một quá trình lập luận hoặc nghiên cứu. Nó được rút ra từ các tiền đề và bằng chứng đã được trình bày trước đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Каково окончательное заключение дебатов.
Kết luận cuối cùng của cuộc tranh luận là gì?
Заключение этого рассуждения кажется очевидным.
Kết luận của lập luận này có vẻ hiển nhiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.