Tìm hiểu thêm về từ này
Убеждать, убедить
Hành động làm cho ai đó tin vào điều gì đó hoặc thay đổi ý kiến của họ bằng cách đưa ra lý lẽ. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa logic và sự tin cậy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я хочу убедить вас в своей правоте.
Tôi muốn thuyết phục bạn rằng tôi đúng.
Он долго убеждал нас в обратном.
Anh ấy đã thuyết phục chúng tôi về điều ngược lại trong một thời gian dài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.