Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O Espinafre

Đây là loại rau lá xanh giàu sắt và vitamin. Người Bồ Đào Nha thường ăn rau chân vịt nấu chín thay vì ăn sống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O espinafre cozido tem muito ferro.

Rau chân vịt luộc có rất nhiều sắt.

Gosto de sopa de espinafres com ovo.

Tôi thích súp rau chân vịt với trứng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí