Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Maçã

Từ này chỉ một loại quả tròn, có vỏ màu đỏ, xanh hoặc vàng và thịt giòn. Đây là thực phẩm giàu vitamin và thường được dùng làm món tráng miệng hoặc nước ép.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Eu como uma maçã vermelha todos os dias.

Tôi ăn một quả táo đỏ mỗi ngày.

A maçã de Alcobaça é muito doce.

Táo Alcobaça rất ngọt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí