Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Rytuał

Đây là một tập hợp các hành động được thực hiện theo một trình tự cố định, thường mang tính tôn giáo hoặc tâm linh. Nghi lễ giúp kết nối cộng đồng và duy trì các giá trị truyền thống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Odprawiali rytuały ku czci bogów.

Họ đã thực hiện các nghi lễ để tôn vinh các vị thần.

Ten rytuał był bardzo ważny.

Nghi lễ này đã rất quan trọng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí