Tìm hiểu thêm về từ này
Przeznaczenie
Từ này chỉ một chuỗi các sự kiện đã được định sẵn cho một người hoặc một vật trong tương lai. Nó thể hiện niềm tin rằng cuộc đời con người được dẫn dắt bởi một thế lực siêu nhiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jego przeznaczenie było tragiczne.
Số phận của anh ấy thật bi thảm.
Wierzył w swoje przeznaczenie.
Anh ấy tin vào số phận của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.