Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Meteor

Một vật thể từ không gian đi vào bầu khí quyển của Trái đất và bốc cháy do ma sát. Hiện tượng này tạo ra một vệt sáng rực rỡ mà chúng ta có thể nhìn thấy được.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Spadający meteor to 'spadająca gwiazda'.

Một ngôi sao băng đang rơi chính là một 'ngôi sao đang rụng'.

Obserwowaliśmy deszcz meteorów.

Chúng tôi đã quan sát một trận mưa sao băng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí