Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Układ Słoneczny

Đây là một hệ thống hành tinh bao gồm Mặt Trời và các vật thể khác quay quanh nó, bao gồm tám hành tinh chính. Nó nằm trong một nhánh của dải Ngân Hà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Żyjemy w Układzie Słonecznym.

Chúng ta sống trong Hệ Mặt Trời.

Osiem planet krąży wokół Słońca.

Tám hành tinh quay quanh Mặt Trời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí