Tìm hiểu thêm về từ này
Dług
Từ này chỉ số tiền mà một người hoặc tổ chức đang vay và có nghĩa vụ phải trả lại. Nó thường được sử dụng trong cả bối cảnh tài chính cá nhân và kinh doanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mój brat ma duży dług.
Anh trai tôi có một khoản nợ lớn.
Muszę spłacić ten dług.
Tôi phải trả hết khoản nợ này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.