Tìm hiểu thêm về từ này
Pensja
Đây là số tiền cố định mà người sử dụng lao động trả cho người lao động dựa trên công việc đã thực hiện. Mức lương thường được thỏa thuận trong hợp đồng lao động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Moja pensja wpłynęła na konto.
Lương của tôi đã vào tài khoản rồi.
Chcę prosić o wyższą pensję.
Tôi muốn đề nghị mức lương cao hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.