Tìm hiểu thêm về từ này
Wdrożenie
Triển khai là quá trình đưa một hệ thống, phần mềm hoặc quy trình mới vào sử dụng thực tế. Nó bao gồm việc cài đặt, cấu hình và vận hành chính thức trong môi trường làm việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wdrożenie nowego systemu planujemy na przyszły miesiąc.
Chúng tôi dự định triển khai hệ thống mới vào tháng tới.
Dzięki szybkiemu wdrożeniu zyskaliśmy wielu nowych klientów.
Nhờ việc triển khai nhanh chóng, chúng tôi đã có thêm nhiều khách hàng mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.