Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Oprogramowanie

Phần mềm là tập hợp các hướng dẫn, dữ liệu hoặc chương trình được sử dụng để vận hành máy tính và thực hiện các nhiệm vụ cụ thể. Nó bao gồm cả ứng dụng trên điện thoại và hệ điều hành máy tính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

To oprogramowanie wymaga pilnej aktualizacji do nowej wersji.

Phần mềm này yêu cầu cập nhật khẩn cấp lên phiên bản mới.

Nasza firma tworzy dedykowane oprogramowanie dla sektora medycznego.

Công ty chúng tôi tạo ra phần mềm chuyên dụng cho lĩnh vực y tế.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí