Tìm hiểu thêm về từ này
Bitwa
Từ này chỉ một cuộc giao tranh vũ trang giữa các lực lượng quân sự trong một cuộc chiến tranh. Nó thường diễn ra tại một địa điểm và thời gian cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zwycięska bitwa zmieniła bieg historii świata.
Trận chiến thắng lợi đã thay đổi tiến trình lịch sử thế giới.
Żołnierze przygotowują się do decydującej bitwy.
Các binh sĩ đang chuẩn bị cho trận chiến quyết định.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.