Tìm hiểu thêm về từ này
Przymierze
Đây là một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức giữa hai hoặc nhiều bên để cùng hợp tác. Trong bối cảnh lịch sử, nó thường liên quan đến quân sự hoặc chính trị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Król zawarł przymierze z potężnym sąsiadem.
Nhà vua đã ký kết một liên minh với người láng giềng hùng mạnh.
To przymierze obronne wzmocniło bezpieczeństwo regionu.
Liên minh phòng thủ này đã tăng cường an ninh cho khu vực.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.