Tìm hiểu thêm về từ này
Objawy
Một danh từ giống đực số nhiều. Nó đề cập đến các dấu hiệu thể chất hoặc tinh thần của một tình trạng hoặc bệnh tật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jakie są główne objawy grypy u dorosłych?
Các triệu chứng chính của cúm ở người lớn là gì?
Te objawy wskazują na silną infekcję wirusową.
Những triệu chứng này cho thấy một nhiễm trùng virus mạnh mẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.