Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Gorączka

Một danh từ giống cái. Bạn có thể sử dụng động từ "mieć" (có) hoặc "mierzyć" (đo) với từ này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dziecko ma od rana bardzo wysoką gorączkę.

Đứa trẻ đã bị sốt rất cao từ sáng.

Muszę zmierzyć temperaturę, bo chyba mam gorączkę.

Tôi cần đo nhiệt độ, tôi nghĩ mình bị sốt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí