Tìm hiểu thêm về từ này
Rękawiczki
Từ tiếng Ba Lan "rękawiczki" dịch sang tiếng Anh là "gloves". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Ba Lan thường gặp sớm trong quá trình học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Gdzie są moje skórzane rękawiczki?
Găng tay da của tôi ở đâu?
Dzieci noszą kolorowe rękawiczki na śniegu.
Trẻ em đeo găng tay nhiều màu sắc khi đi trên tuyết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.