Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Czapka

Từ tiếng Ba Lan "czapka" dịch sang tiếng Anh là "hat". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Ba Lan thường gặp sớm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Zimą potrzebna jest ciepła czapka.

Vào mùa đông cần một chiếc mũ ấm.

Twoja czapka z daszkiem leży na stole.

Chiếc mũ lưỡi trai của bạn đang nằm trên bàn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí