Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Złoty

Từ tiếng Ba Lan "złoty" dịch sang tiếng Anh là "golden" (vàng kim). Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Ba Lan thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ona nosi złoty pierścionek.

Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng.

Jesienią liście mają złoty kolor.

Vào mùa thu, lá cây có màu vàng óng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí