Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Brązowy

Từ tiếng Ba Lan "brązowy" dịch sang tiếng Anh là "brown". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Ba Lan thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mamy w salonie brązowy stół.

Chúng tôi có một chiếc bàn màu nâu trong phòng khách.

Jej oczy są ciemnobrązowe.

Mắt cô ấy có màu nâu sẫm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí