Tìm hiểu thêm về từ này
을지도 모르다
Sau phụ âm dùng 을지도 모르다, sau nguyên âm dùng ㄹ지도 모르다, cho ra 어려울지도 몰라요 và 올지도 몰라요. Mức chắc chắn thấp hơn 을 것 같다, vốn nghiêng về một phỏng đoán mà người nói tin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그 사람은 오늘 안 올지도 몰라요
Biết đâu hôm nay người đó không đến
시험이 어려울지도 몰라요
Biết đâu kỳ thi sẽ khó
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.