Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

을 수 없다

Đây là cặp phủ định của 을 수 있다 và theo cùng quy tắc, cho ra 갈 수 없어요 và 열 수 없어요. Dùng 못 khi con người không đủ sức, dùng mẫu này khi chính hoàn cảnh khiến việc đó bất khả thi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

오늘은 시간이 없어서 갈 수 없어요

Hôm nay tôi không có thời gian nên không đi được

이 문은 열 수 없어요

Cánh cửa này không mở được

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí