Tìm hiểu thêm về từ này
다른
Từ này dùng để phân biệt một sự vật, sự việc với cái đang có hoặc đang được nói tới. Nó nhấn mạnh sự khác biệt hoặc sự thay đổi lựa chọn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
다른 색깔은 없나요
Không có màu khác sao
생각이 서로 다른 것 같아요
Có vẻ như suy nghĩ của chúng ta khác nhau
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.