Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

다른

Từ này dùng để phân biệt một sự vật, sự việc với cái đang có hoặc đang được nói tới. Nó nhấn mạnh sự khác biệt hoặc sự thay đổi lựa chọn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

다른 색깔은 없나요

Không có màu khác sao

생각이 서로 다른 것 같아요

Có vẻ như suy nghĩ của chúng ta khác nhau

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí