Tìm hiểu thêm về từ này
이런
Đây là định từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ, mô tả đặc điểm hoặc loại hình của vật đang được đề cập. Nó nhấn mạnh vào trạng thái hiện tại ngay trước mắt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이런 옷을 좋아해요
Tôi thích quần áo như thế này
이런 상황은 처음이에요
Đây là lần đầu tiên tôi gặp tình huống như thế này
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.