Tìm hiểu thêm về từ này
웩
Từ này mô phỏng âm thanh khi muốn nôn mửa. Nó được dùng để bày tỏ sự khó chịu cực độ về mùi vị hoặc hình ảnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
웩 냄새 너무 심해
Oẹ, mùi kinh khủng quá
웩 이거 맛없어
Eo ơi, cái này dở tệ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.