Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

이런!

Từ này thể hiện sự bối rối hoặc thất vọng nhẹ khi có chuyện gì đó sai sót. Nó tương tự như cách dùng 'Oh no' trong tiếng Anh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

이런! 늦었네요

Trời ơi! Muộn mất rồi

이런! 비가 오네

Thôi chết! Trời mưa rồi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí