Tìm hiểu thêm về từ này
내
Đây là dạng sở hữu cách thân mật, là cách nói ngắn gọn của '나의'. Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày với người cùng trang lứa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
내 강아지는 귀여워요
Con chó của tôi rất đáng yêu
내 방은 넓어요
Phòng của tôi rộng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.