Tìm hiểu thêm về từ này
너
Đây là đại từ ngôi thứ hai số ít dùng cho mối quan hệ ngang hàng. Trong tiếng Hàn, việc gọi thẳng tên hoặc chức danh thường được ưa chuộng hơn là dùng từ này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
너는 학생이야
Cậu là học sinh
너는 우유를 마셔
Cậu uống sữa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.