Chế độ phụ hệ Trễ văn hóa Xã hội hóa Phân tầng xã hội Thân tộc Chủ nghĩa tập thể Thuyết tương đối văn hóa Cấu trúc xã hội Tính đồng nhất Tính dị biệt Hậu hiện đại Chủ nghĩa vật chất Vị thế gán sẵn Vị thế đạt được Chủ nghĩa vị chủng Thế giới quan Chỉnh trang đô thị Hợp nhất xã hội Hòa hợp văn hóa Chủ nghĩa sùng bái vật phẩm
Tìm hiểu thêm về từ này
물질주의
Chủ nghĩa vật chất là lối sống hoặc quan điểm coi trọng của cải vật chất và sự hưởng thụ cá nhân hơn là các giá trị tinh thần. Nó thường liên quan đến xu hướng đánh giá con người dựa trên tài sản mà họ sở hữu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
황금만능주의와 물질주의는 현대 사회의 어두운 단면이다
Chủ nghĩa tôn thờ tiền bạc và chủ nghĩa vật chất là những mặt tối của xã hội hiện đại
지나친 물질주의는 인간 소외 현상을 심화시킬 우려가 있다
Chủ nghĩa vật chất quá mức có nguy cơ làm trầm trọng thêm hiện tượng tha hóa con người
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.