Chế độ phụ hệ Trễ văn hóa Xã hội hóa Phân tầng xã hội Thân tộc Chủ nghĩa tập thể Thuyết tương đối văn hóa Cấu trúc xã hội Tính đồng nhất Tính dị biệt Hậu hiện đại Chủ nghĩa vật chất Vị thế gán sẵn Vị thế đạt được Chủ nghĩa vị chủng Thế giới quan Chỉnh trang đô thị Hợp nhất xã hội Hòa hợp văn hóa Chủ nghĩa sùng bái vật phẩm
Tìm hiểu thêm về từ này
친족
Thân tộc chỉ những người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ hôn nhân với nhau. Đây là đơn vị cơ bản cấu thành nên cấu trúc gia đình và mạng lưới hỗ trợ xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한국인에게 친족 관계는 여전히 중요한 사회적 자산이다
Đối với người Hàn Quốc, quan hệ thân tộc vẫn là một tài sản xã hội quan trọng.
그들은 먼 친족 사이이지만 친형제처럼 가깝게 지낸다
Họ là họ hàng xa nhưng chung sống thân thiết như anh em ruột thịt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.