Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

친족

Thân tộc chỉ những người có quan hệ huyết thống hoặc quan hệ hôn nhân với nhau. Đây là đơn vị cơ bản cấu thành nên cấu trúc gia đình và mạng lưới hỗ trợ xã hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

한국인에게 친족 관계는 여전히 중요한 사회적 자산이다

Đối với người Hàn Quốc, quan hệ thân tộc vẫn là một tài sản xã hội quan trọng.

그들은 먼 친족 사이이지만 친형제처럼 가깝게 지낸다

Họ là họ hàng xa nhưng chung sống thân thiết như anh em ruột thịt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí