Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

영험하다

Từ này chỉ sự huyền bí và hiệu nghiệm của thần linh hoặc các địa danh linh thiêng. Một nơi được coi là linh ứng khi những lời cầu nguyện tại đó thường xuyên trở thành sự thật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

그 절은 기도가 잘 이루어지기로 영험하다

Ngôi chùa đó nổi tiếng là linh ứng vì những lời cầu nguyện thường thành hiện thực

영험한 산신령이 아이를 점지해 주셨다

Sơn thần linh ứng đã ban cho họ một đứa con

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí