Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

숭배하다

Đây là hành vi tôn thờ, kính trọng một vị thần hoặc một thế lực siêu nhiên với niềm tin mãnh liệt. Nó bao gồm cả việc thực hiện các nghi lễ và cầu nguyện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

고대 부족은 태양을 신으로 숭배했다

Bộ lạc cổ đại đã sùng bái mặt trời như một vị thần

그들은 조상의 영혼을 숭배하는 전통이 있다

Họ có truyền thống sùng bái linh hồn của tổ tiên

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí