Tìm hiểu thêm về từ này
고상하다
Chỉ trạng thái có phẩm chất, trình độ văn hóa cao hoặc phong thái nhã nhặn, không tầm thường. Nó nhấn mạnh vào vẻ đẹp tinh thần hoặc sở thích tinh tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그녀는 취미가 아주 고상하다
Sở thích của cô ấy rất cao sang
고상한 말투가 인상적이다
Cách nói chuyện cao sang để lại ấn tượng sâu sắc
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.